GIAO HÀNG TẬN NƠI – CUNG CẤP MÃ VẬN ĐƠN
1.00 ₫
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 90/100-10 53J MB48/TL | 53J | MB48/TL |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 90/100-10 53J MB47/TL | 53J | MB47/TL |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 90/90-12 44J MB520Z/TL | 44J | MB520Z/TL |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 100/90-10 56J MB520Z/TL | 56J | MB520Z/TL |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| WT | 70/90-17 M/C 38P NF63B | 38P | NF63B |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| WT | 80/90-17 M/C 44P NR78Y | 44P | NR78Y |
* Chú thích:
WT: Lốp có sử dụng săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 90/80-17 M/C 46P NF66/TL | 46P | NF66/TL |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 120/70-17 M/C 58P NR83/TL | 58P | NR83/TL |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
Công Ty TNHH Lương Hùng Kiệt
Số 85 Ấp Tâm Phước, Xã Đại Tâm, Huyện Mỹ Xuyên, TP Sóc Trăng
Email: hunglinhst@gmail.com
Copyright © 2019. All Right Reserved.



Reviews
There are no reviews yet.