GIAO HÀNG TẬN NƠI – CUNG CẤP MÃ VẬN ĐƠN
1.00 ₫
Thông số kỹ thuật

| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 80/90-16 M/C 43P SS-560F/TL | 43P | SS-560F/TL |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 100/90-14 57P SS-560R/TL | 57P | SS-560R/TL |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 70/90-17 M/C 38P NF67/TL | 38P | NF67/TL |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 120/70-17 M/C 58P NF67/TL | 58P | NF67/TL |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 70/90-16 M/C 36P NF59/TL | 36P | NF59/TL |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 80/90-16 M/C 48P NR76/TL | 48P | NR76/TL |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| WT | 70/90-17 M/C 38P NR69 | 38P | NR69 | |
| WT | 70/100-17 M/C 40P NR69 | 40P | NR69 |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| WT | 80/90-17 M/C 50P NR69 | 50P | NR69 |
* Chú thích:
WT: Lốp có sử dụng săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 90/90-14 M/C 46P SS-560F | 46P | SS-560F |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 100/90-14 M/C 57P SS-560RD | 57P | SS-560RD |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 90/100-10 53J MB48/TL | 53J | MB48/TL |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 90/100-10 53J MB47/TL | 53J | MB47/TL |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
Công Ty TNHH Lương Hùng Kiệt
Số 85 Ấp Tâm Phước, Xã Đại Tâm, Huyện Mỹ Xuyên, TP Sóc Trăng
Email: hunglinhst@gmail.com
Copyright © 2019. All Right Reserved.



Reviews
There are no reviews yet.