GIAO HÀNG TẬN NƠI – CUNG CẤP MÃ VẬN ĐƠN
1.00 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 80/90-14 M/C 40P NF66 | 40P | NF66 |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 90/90-14 M/C 46P NR83 | 46P | NR83 |
Chú thích:
TL: không săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 90/80-17 M/C 46P NF67 | 46P | NF67 |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 120/70-17 M/C 58P NF67 | 58P | NF67 |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 90/90-12 44J MB520Z/TL | 44J | MB520Z/TL |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 100/90-10 56J MB520Z/TL | 56J | MB520Z/TL |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 70/90-16 M/C 36P NF59/TL | 36P | NF59/TL |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 80/90-16 M/C 48P NR76/TL | 48P | NR76/TL |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
Thích hợp với các loại xe: Grande, Vespa Primavera, Vespa LX 125, Fly 125
Thiết kế thời trang và đẹp mắt, phù hợp với các dòng xe sang trọng.
Công Ty TNHH Lương Hùng Kiệt
Số 85 Ấp Tâm Phước, Xã Đại Tâm, Huyện Mỹ Xuyên, TP Sóc Trăng
Email: hunglinhst@gmail.com
Copyright © 2019. All Right Reserved.



Reviews
There are no reviews yet.