LỐP XE MÁY DRC 340
1.00 ₫
Quy cách
- 70/100 – 17
- 70/90 – 17
- 80/90 – 17
- Sirius/Ware RS/ Future Neo
1.00 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| WT | 70/90-17 M/C 38P NR53 | 38P | NR53 |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| WT | 80/90-17 M/C 44P NR53 | 44P | NR53 |
* Chú thích:
WT: Lốp có săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 90/90-14 M/C 46P SS-560F | 46P | SS-560F |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 100/90-14 M/C 57P SS-560RD | 57P | SS-560RD |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| WT | 80/90-14 40P NR73T/Z | 40P | NR73T/Z |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| WT | 90/90-14 M/C 46P NR73T | 46P | NR73T |
* Chú thích:
WT: Lốp có sử dụng săm
Thích hợp với các loại xe: NVX, SH125, SH150, SH300i, Medley 125, Medley 150
Thiết kế tạo tính năng cân bằng và khả năng vận hành thoải mái.
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 90/100-10 53J MB48/TL | 53J | MB48/TL |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 90/100-10 53J MB47/TL | 53J | MB47/TL |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
Công Ty TNHH Lương Hùng Kiệt
Số 85 Ấp Tâm Phước, Xã Đại Tâm, Huyện Mỹ Xuyên, TP Sóc Trăng
Email: hunglinhst@gmail.com
Copyright © 2019. All Right Reserved.



Reviews
There are no reviews yet.