LỐP XE MÁY DRC 340
1.00 ₫
Quy cách
- 70/100 – 17
- 70/90 – 17
- 80/90 – 17
- Sirius/Ware RS/ Future Neo
1.00 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT

| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 70/90-17 M/C 38P NR82/TL | 38P | NR82/TL |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 100/70-17 M/C 49P NR82/TL | 49P | NR82/TL |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 90/90-12 44J MB520Z/TL | 44J | MB520Z/TL |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 100/90-10 56J MB520Z/TL | 56J | MB520Z/TL |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| WT | 70/90-17 M/C 38P NF63B | 38P | NF63B |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| WT | 80/90-17 M/C 44P NR78Y | 44P | NR78Y |
* Chú thích:
WT: Lốp có sử dụng săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| WT | 70/90-17 M/C 38P NR69 | 38P | NR69 | |
| WT | 70/100-17 M/C 40P NR69 | 40P | NR69 |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| WT | 80/90-17 M/C 50P NR69 | 50P | NR69 |
* Chú thích:
WT: Lốp có sử dụng săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| WT | 80/90-14 40P NR73T/Z | 40P | NR73T/Z |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| WT | 90/90-14 M/C 46P NR73T | 46P | NR73T |
* Chú thích:
WT: Lốp có sử dụng săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 80/90-16 M/C 43P SS-560F/TL | 43P | SS-560F/TL |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 100/90-14 57P SS-560R/TL | 57P | SS-560R/TL |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
Công Ty TNHH Lương Hùng Kiệt
Số 85 Ấp Tâm Phước, Xã Đại Tâm, Huyện Mỹ Xuyên, TP Sóc Trăng
Email: hunglinhst@gmail.com
Copyright © 2019. All Right Reserved.



Reviews
There are no reviews yet.