GIAO HÀNG TẬN NƠI – CUNG CẤP MÃ VẬN ĐƠN
1.00 ₫
Thông số kỹ thuật

| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 70/90-17 M/C 38P NR82/TL | 38P | NR82/TL |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 100/70-17 M/C 49P NR82/TL | 49P | NR82/TL |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| WT | 80/90-14 40P NR73T/Z | 40P | NR73T/Z |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| WT | 90/90-14 M/C 46P NR73T | 46P | NR73T |
* Chú thích:
WT: Lốp có sử dụng săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| WT | 70/90-17 M/C 38P NF63B | 38P | NF63B |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| WT | 80/90-17 M/C 44P NR78Y | 44P | NR78Y |
* Chú thích:
WT: Lốp có sử dụng săm
Thích hợp với các loại xe: Janus, Air Blade 125, SH Mode 125, Vision, Lead, Vespa Primavera, Vespa LX 125, Liberty Abs 125
Thiết kế gai đem lại sự vận hành thoải mái, cảm giác lái tối ưu.
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 90/80-17 M/C 46P NF66/TL | 46P | NF66/TL |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 120/70-17 M/C 58P NR83/TL | 58P | NR83/TL |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 100/80-16 M/C 50P SS-530F/TL | 50P | SS-530F/TL |
| Loại | Kích cỡ | Chỉ số (*) | Tên lốp | |
|---|---|---|---|---|
| TL | 120/80-16 M/C 60P SS-530R/TL | 60P | SS-530R/TL |
* Chú thích:
TL: Lốp không săm
Công Ty TNHH Lương Hùng Kiệt
Số 85 Ấp Tâm Phước, Xã Đại Tâm, Huyện Mỹ Xuyên, TP Sóc Trăng
Email: hunglinhst@gmail.com
Copyright © 2019. All Right Reserved.



Reviews
There are no reviews yet.